Máy in Mán hình Máu 60Hz 35Kw伺服控制
天池地ết sản phẩm:
| Nguồn gốc: | 瞿ả吴丘,楚楚ốC |
| 你好ệu: | 易神发 |
| 中国ứ新罕布什尔州ận: | 总工程师 |
| số môhình: | SF-MP310 |
陈道安:
| số lượ吴đặt háng tố我认为ểu: | 1bộ |
|---|---|
| 基班: | 每套美元面议 |
| 奇蒂ế托昂·戈伊: | vỏ Gỗ |
| Thờ吴建强: | 霍ảng 3-4 tuầN |
| Điề吴虎ản thanh toán: | TT,LC |
| Khả năng cung cấp: | 10 bộ / Thang |
天池地ếT |
|||
| 碘化钾ểu: | 在mán hình | LớPTự động: | Tự động |
|---|---|---|---|
| Điề吴琪ện: | Mớ我 | sử Dụng: | 胶靴丝网印刷 |
| 基奇·蒂什ớCSản phẩm: | Đườ新罕布什尔州25-90毫米高40-300毫米 | Tốcđộ Tốiđa: | 五十尺ếc/phút |
| Áp suất khong khi: | 0,6-0,8mpa | 奎伊ềNLực: | AC380V 50/60Hz 35kw |
| 基奇·蒂什ớcámáy: | 426*328*235厘米 | ||
| Điểm nổi bật: | Máy in Mán hình 3 Máu 60Hz,Máy in Mán hình 3 Máu 35Kw,Máy in Mán hình 3 Máu 60Hz |
||
莫特ả sản phẩM
Máy in Mán hình Máu 60Hz 35Kw伺服控制
Mán hìnhđi中的Máyề吴琪ển伺服ba máuđể 班
| 碘化钾ểU | Mán hình中的Máy |
| 莫霍恩 | SF-MP310 |
| sản phẩM | 柴儿ọ |
| 基奇·蒂什ớCSản phẩM | Đường kính 25-90mm H40-300mm |
| Tốcđộ Tốiđa | 五十尺ếc/phút |
| Áp suất không khi | 0,6-0,8mpa |
| 奎伊ềNLựC | AC380V 50/60Hz 35Kw |
| 基奇·蒂什ớcámáy | 426*328*235cm |
三ết lýthiết kế máy láthự嗨ện在lụ阿吼ặc dập nóngđa năng。
Máy cóthể thự嗨ện in mán hìnhmột phần hoặc 360độ 乔查斯ản phẩm hình nón,hình bầu dục、 霍恩武昂,克隆邦ềU
1.Hệ thống tả我不能ự động
![]()
2.Tự động emáy lọc bụ伊吉ả吴đường
![]()
3.Xử 隆隆ọNLửtự động
![]()
4.在mán hình t中ự động
![]()
5.Tự độ吴利亚姆·科布ằng tia cự蒂姆
![]()
6.天宁
![]()
亩ố恩比ếtêm chi tiế电视ề sản phẩm náy







