|
thôngtinchitiếtsảnphẩm:
thanhtoán:
|
| vậtchất: | ChainhựaVàchaithủytinh | sựbảom: | 1纳姆 |
|---|---|---|---|
| MáySấyKhô: | máysấyuvhoặcMáysấyled | màusắc: | mộtMàu |
| tốcộin: | 40-50chiếcmỗiphút | dịchvụhậumãiượccungcấp: | kỹsưCósẵnểphụcvụmáyMócởnướcnướcngoài,hỗtrợtrựctuyến,hỗtrợtrợtrợkỹthuật视频,càitmanbet1 |
| Mnổibật: | Máy在MànHìnhTựng唇膏伺服器中,,,,Máy在MànHìnhTựng50chiếc /phút中 |
||
Máy在lụa伺服chaihìnhbầudục
Máy在MànHìnhSservotựngchohộp的vuông /bầudục /tròn
™trưng:
triếtlýtlýtlýtlýtkếmáynàylàylàylàthựcHiệninlụannàn根,nócóthểchểchựchiệninlụamộtphầnhoặc360hoặc360
máybagồmthiếtbnạptự
^ ho -ho -t tự
ThôngSố:
| môhình | SF-SS212 |
| kíchthướcsảnphẩm | (15-80)X(15-80)XH(30-180)mm |
| tốctốtối | 50chiếc /phút |
| ápsuấtkhôngkhí | 0,6-0,8MPA |
| kíchthước | 1500x1100x1800mm |
| nguồncấp | AC380V 50 / 60Hz 15kW |
ChiTiếtMáy:
sảnphẩmnghoặcnằmtrênph - phối,vớihệthốngtảitựiTự
![]()
![]()
chốngtĩnhgiệnloạibỏbụi
![]()
bộphậninlụabằng的bằngkhiểngngcơcơservo,cóthể
![]()
![]()
hệngngsấybằngtia uvhoặchệchệngsấybằngngnglend led dokháchh -hàngkhenngợi。
![]()
thiếtbịdỡhàngtự
![]()
dỡgiaohàngvà
![]()
![]()
ngườiliênhệ:莉莉·卢
电话:+8613926024806