|
thôngtinchitiếtsảnphẩm:
thanhtoán:
|
| kíchthướcsảnphẩm: | φ(25-100)XH(40-250)mm | tốcộtốiđ: | 50chiếc /phút |
|---|---|---|---|
| ápsuấtKhôngKhí: | 5-7 | KíchThước: | dài474 xrộng314 x CAO 235cm |
| quyềnlựC: | AC380V 50 / 60Hz 45kW | sựbảom: | 1纳姆 |
| MáySấyKhô: | MáySấY紫外线 | màusắc: | 在lụa4màu中 |
| Mnổibật: | Máy在MànHình4màu45kw,,,,Máy在MànHình50chiếc /phút |
||
Máy在lụa4màuy的servo chai chaitrònsf-mp412
ngdụng:
triếtlýtlýtiThiếtkếmáynàylàylàthựchiện在lụahoặcdậpnóngIng的n根,nócóthểch的thểchựchthựch的thựamộtphầnhohhoặnhohhoặc360
cácThôngsốkỹthuật:
| môhình | 十 | tối | tốcộ(零件 /phút) | kíchthướcMáy(lxwxh) | khốilượngtịnh | ápsuấtKhôngKhí(酒吧) | quyềnlực |
| SF-MP412 | tựng 4màu máy在mànhình中 |
φ(25-100)XH(40x250)cm | 50 | 474x314x235cm | 3000kg | 5-7 | AC380V 50 / 60Hz 45kW |
™trưng:
1.Máynàylàhệthốngservo ^ ti titiếtkiệtKiệtkiệtnhiềullaolao laolaộngchoviệcthay ^ thay ^thycácsảnphẩmkhácnhau,
2.tấtCảCácMáy在mànhìnhukhiểnservovớivớichínhxáctốtnhấtnhất中。
3.tấtcảtcảgangaglắclắpặtvớivớiộ
4,4màu在Trong 1QuáTrình中
5.tựộngbảodưỡnguv sau khi in,hệthốnguv uv uvuvđnvớihiệuquảcacao。
CácChiTiếtMáy:
1.hệthốngchốngtĩnhgiện:
![]()
2.hệthốngtảitựng:
![]()
3.lụa中的thiếtbị:
![]()
4。hệthôngnhvị:
![]()
5.uvlàmkhô:
![]()
6.tựựngdỡbỏ:
![]()
7.mẫu:
![]()
ngườiliênhệ:大卫
电话:86-13544440936