Máy在tấmđệmsf-mini2 / sb kinhtù
Thông锡智ếtsảnPHẩM:
| nguồngốc: | QuảngChâu. |
| hànghiệu: | 简单 |
| Chứngnhận: | ce |
| sốmôhình: | SF-MINI. |
thanhtoán:
| sốlượngđặthàngtốithiểu: | 1Bộ. |
|---|---|
| ChiTiëtđóngGói: | vỏgỗ. |
| thời姜giaohàng: | trongvòng7ngày |
| đđukhoảnthanán: | 西联汇款 |
| Khảnăngcungcəp: | 50bộ/tháng |
Thông锡ChiTižt |
|||
| Vôn: | AC220V. | LớPTựựng: | BánTựựng. |
|---|---|---|---|
| điềukiện: | mới. | dịchvụhậumãiđượccungcəp: | Hỗrợrựctuyến,hỗrợkỹthuật视频manbet1 |
| ứngdụng: | nhựa. | Khuvựcứngdụng: | 柴 |
| loạitəm: | 在节奏 | màu: | 海Mà |
MôTảsảnPhẩm
Máy在tấmđệmsf-mini2 / sb kinhtù
Máy在tấmđệmsf-mini2 / sb kinhtù
thôngsốkỹthuật
| môhình. | sf-mini2 / sb |
| TốCđộ. | 24chiếc/phút |
| Quyềnlực. | AC220V 50Hz. |
| Kíchthước. | 100x150mm. |
| ÁpSuấtKhôngkhí | 5-7Bar. |
| Kíchthước. | 570x410x1150mm. |
| Cânnặng. | 55千克 |
muốnbiếtthêmchitiếtvềsảnpẩmnày



