70chiếc/phúthệthốngmáynạpốnghoàntoàntựng
Thông锡智ếtsảnPHẩM:
| nguồngốc: | TrungQuốc. |
| hànghiệu: | 简单 |
| Chứngnhận: | ce |
| sốmôhình: | SF-PG2. |
thanhtoán:
| sốlượngđặthàngtốithiểu: | 1Bộ. |
|---|---|
| Giábán: | USD每套谈判 |
| ChiTiëtđóngGói: | vỏgỗ. |
| thời姜giaohàng: | 10ngàylàmviệc |
| đđukhoảnthanán: | T / T,L / C,西联汇款,Moneygram |
| Khảnăngcungcəp: | 10bìmỗitháng |
Thông锡ChiTižt |
|||
| kiểu: | Hệthốngtải. | LớPTựựng: | Tựựng. |
|---|---|---|---|
| điềukiện: | mới. | sửdēng: | Hệthốngtảiống |
| Kíchthước: | đườngkính16-60 mm | tốcđộtốiđa: | 70chiếc/phút |
| ÁpSuấtKhôngkhí: | 0,6 - 0,8 MPa | quyềnlực: | AC220V 50Hz 2KW |
| KíchthướcMáy: | 215 * 115 * 155厘米 | ||
| điểmnổibật: | Máynạpốngtựnnghoànthohtoàn70chiếc/phút那Máynạpống2kw那HệThốngnạpống70chiếc/phút |
||
môtảsảnphẩm
70chiếc/phúthệthốngmáynạpốnghoàntoàntựng
Hệthốngnạpốnghoàntựựng
| kiểu. | Hệthốngtải. |
| môhình. | SF-PG2. |
| sảnpẩm. | ố |
| Kíchthướcnhấpchuột | đườngkính16-60mm |
| tốcđộtốiđa | 70chiếc/phút |
| ÁpSuấtKhôngkhí | 0,6-0,8MPA |
| Quyềnlực. | AC220V 50Hz 2KW |
| KíchthướcMáy. | 215 * 115 * 155cm |
giảiphónglaođộngtruyềnthốngcủaviệctảilêntừngsảnpẩmmộtcáchththủcông。
đốivớicácsảnpẩmđườngốngtròncóthểểcđưavàothùngkhôngcóptheolô。
KênhTháoLắpVớithanhdẫnhướngcomọimụcđích,cóthểểiềuchỉnhlinhhoïttheokíchthướckhácnhau。
MáyDỡhàngbằng伺服器,cóthểcàiđặtkhoảngcáchdichuyểntảilênmətcáchchínhxáctřytheokíchcỡsảnphẩm。
khicảmbiếnkiểmtracácsảnpẩmkhôngmongmonốn,nósẽthổingượctrởlạithùngtháodỡỡdənữa。
đượC胜地Xi Lanh Xoay 180độ,cảmbiếnsẽkiểmtrachínhxáctrướckhitảilênbăngtải,đểđểmbảosảnphīmđềutheohướngnút柴。
1.hìnhnhmáy
![]()
![]()
2.ThôngIncôngty
![]()
muốnbiếtthêmchitiếtvềsảnpẩmnày




