Máy在padbántựngbốnMàuchai chainhỏytế中
thôngtinchitiếtsảnphẩm:
| nguồngốc: | quảngchâu,trungquốc |
| hànghiệu: | 简单的 |
| chứngnhận: | CE |
| sốmôhình: | SF-S4 / C墨盒 |
thanhtoán:
| sốlượng的hàngtốithiểu: | 1bộ |
|---|---|
| chitiếtgói: | vỏgỗ |
| ThờiGian GiaoHàng: | trongvòng7ngàylàmviệc |
| aliềukhoảnthanhtoán: | T / T,西联汇款,l / c |
| khảnăngCungcấp: | 50bộ /tháng |
Thôngtinchitiết |
|||
| vôn: | 220V | lớptựựng: | BánTựựng |
|---|---|---|---|
| Điều kiện: | mới | dịchvụhậumãiượccungcấp: | hỗtrợtrựctuyến |
| sửdụng: | ^chơitrẻembằngnhựa | sựbảoảM: | 1纳姆 |
| khuvựcứngdụng: | 柴,在tinh tinh | ||
| Mnổibật: | 25Cái /phútMáy在padbántựngbốnMàu中,,,,Máy在padbántựngbốnMàu中,,,,chai ytếmáy在垫子中 |
||
môtảsảnphẩm
Máy在padbántựngbốnMàuchai chainhỏytế中
Máy在tấmlótbốnMàusf-s4 / c cho chainhỏytế
ngdụng:
ápdụngchobềmặttrònNhỏcũnhưCũnhư
ThôngSốkỹthuật:
tốiIphakíchThướctấm100x150mm
25chiếc /phút中的tốic
sốlượngMàu在ượC4màu中
tiêuthụkhôngKhí166litre /phút(5bar)
KíchThướC1220x920x1380mm
trọnglượng:180kgs
ưUM:
1.băngTải4màu,kiểuBánhrăngvới16trạm;
2.Ukhiểnvixửlýchotừngchứcnăng;
3.tíchHợpbbộmttựmtựng4chữsố;
4. KhungcấutrúcBằngngngngngngxu xu xumbảo ^chắcchắn;
5. conL否mựcsửdụngdụngdụngdụngmựcrấtdễdàngloạibỏvàlàlàmssạCh;
6.hànhtrìnhclậpvàpuniềuchỉnhtốcIch Cho padlên /xuống;
7.lưỡibácSĩCânbằngtựngtựng ^ảMbảngrằngmựccóthểccóthểccạosạchvàhoànothtoàntoàn;
8.在khácnhau中的cóthểc的thểc
9. conlănmựctiếptụchoạt
10. padlấymựchailầnvà在mộtlần的mựmựcdàyhơn;
11.
12.sấyKhítựngCósẵn;
13. xi lanh smcnhậtbản&phụtùngkhínénfestoứC
14.tựlộp -vàdỡ /xửlýlửa /xửlýcoronanhưtùychọn
![]()
![]()
![]()
![]()








