Mànhìnhthùngmựcuv 110vbántựựng
Thông锡志蒂·斯·普明普尔:
| nguồngốc: | QuảngChâu,TrungQuốc |
| hànghiệu: | 简单 |
| Chứngnhận: | ce |
| sốmôhình: | SF-1100. |
thanhtoán:
| Sốlượngđặthàngtốithiểu: | 1Bộ. |
|---|---|
| Giábán: | 美元 |
| ChiTiëtđóngGói: | vỏgỗ. |
| thời姜吉浩: | 5-8ngàylàmviệc |
| điềukhoảnthanhtán: | T / T,西联汇款 |
| Khảnăngcungcəp: | 30bộ/tháng |
Thông锡ChiTižt |
|||
| 十: | 在lụa的máy | sửdēng: | 在xônhựa |
|---|---|---|---|
| Vôn: | 110V. | LớPTựựng: | BánTựựng. |
| loạimực: | mựcuv /mựcdungmôi | ||
| điểmnổibật: | Mànhìnhthùngmựcuv那Mánhìnhthùng110V那Mànhìnhmựcuv 110v |
||
môtảsảnphẩm
Mànhìnhthùngmựcuv 110vbántựựng
Mánhìnhbántựựngsf-1100桶
phīmviứngdēng:
Máy在LụASF-1100中,PhìHợpđể在TrênCácSảnPhìmTrònCónngkínhlớnnhưthùnngsnnvànước,V.v.
ưuđiểm:
1.Bộvixīlýýiềukhiểntừngchứcnăngvớitínhnăngtựnnghóacaovàvậnhhànhdễdàng;
2.Bộộmtựựng5chữsốốctíchhợpsẵn;
3.NóCóChứnnghìnhnón的và
4.Tựựngcạovàlàmngəpmựcvànnngcaobànlàmviệcgiúpvậnhànhdễdàntlượnbảnh;
5.在哈夫·南汉·诺伊州南威特·độđộđđđềềềềềđđđđđềềềềềềềềììììììììềềềềề
6.Bànvắtcânbằngtựựngđảmbảoápsuất在cânbằng;
7.Bànlàmviệccónểđđuchỉnhlên/xuống,tráhảivàxoaynhẹ.khungmànhìnhcóthểểcđiềuchỉnhttini,trái/phīivàlùi,trái/phīivàlùn/xuống.độchínhxác在caovàdễdàngđđuchỉnh;
8.BópCóthểểđượđượđuchỉnhtinh vi sangtrái/phải。Cănchỉnhbềmặtnhanhchóngvàchínhxác;
9.MũRùM一个Toànctrangbịịđểápứngtiênnhnmbảo一个toànmbảo。
10.Phầnkhínéncủaviệclắpđặtbəpận“festo”củađức,tốcđộđộiềuchỉnhriêngbiệt。
Thôngsốkỹthuật:
1:Kíchthước在tốiđa:φ330x350mm
2:Kíchthướckhungtốiđa:1180 * 380mm
3:KíchthướcMáy(LXWXH):1730x1250x1730mm
4:KHốILượngtịh:290kg
5:ÁpSuấtKhôngkhí(酒吧):5-7
6:Nguồn:220V / 50Hz 110V / 60Hz,60W
7.ChiềudàiHồquangsảnphẩmtốiđa:1170mm
8.TốCđộ在TốIđa:800pcs / hr
Hìnhnhmáy:
![]()
![]()
sảnphẩmliênquanbằngcáchtruycəpbêndưới
1.Máyxửlýcháynổ
2.BucketLònướngmáyuv






