Máy在潮流kỹthuậtsố3dbántựựngcho chai
Thông锡智ếtsảnPHẩM:
| nguồngốc: | QuảngChâu,TrungQuốc |
| hànghiệu: | 沉成,轻松 |
| Chứngnhận: | ce |
| sốmôhình: | SF-IL620 |
thanhtoán:
| sốlượngđặthàngtốithiểu: | 1Bộ. |
|---|---|
| ChiTiëtđóngGói: | vỏgỗ. |
| thời姜giaohàng: | 40 ngà |
| đđukhoảnthanán: | l / c,t / t |
| Khảnăngcungcəp: | 10bộ/tháng |
Thông锡ChiTižt |
|||
| LớPTựựng: | BánTựựng. | kiểu: | Máy在kỹthuậtsù,máy在phun |
|---|---|---|---|
| sửdēng: | 在NhÃN. | sựbảođảm: | 1năm. |
| điểmnổibật: | Máy在PhunKīthuậtsố3dbántựựng那Máy在PhunKỹthuậtsố3d那Máy在潮流kỹthuậtsốbántựựng |
||
môtảsảnphẩm
Máy在潮流kỹthuậtsố3dbántựựngcho chai
Máy在PhunKīthuậtsố3dbánTựựng町型号SF-IL620
đặctrưng:
1.嗨ệuquảcao:在Mộtchiềumộtlần,在Mẫuhoànthànhtrongmộtnét。
2. LinhHoët:SửDụngCôngngệkỹthuậtsốốkiểmsoát.cóthểnpvà在Cáchìnhkhácnhaumàkhôngcầntáchthêm。Thíchhợpchosảnxuấtnhanhhàngloạtnhỏ。
3. KinhTế:KhôngCầnBútChì。Kiểmsoátđđmmựchínhxcđểránhtiêuthêmmực。
4.Thuộctính:kếtnối总线tốcđộcao。đđukhiểnmáytínhhiệusuấtcao。hệthốngđđukhiểnhìnhảnhtiêntiếnđểđể
1。托里纳·蒂克斯ếếđảếan cho n n n n n n nnườườườịịđngậthaặcchấnnngcơhơcởnhữngnơitiếpxúcvớingườivậnhhànhh。
6.HệTHốNGCHốNGVACHİINATHCủủđầUPHUNin。
7.nềntảnglênxuốngtựựng。
8.Thiếtbịlàmsạchtựựng。
9.所以với在lụatruyềnthōng,在kỹthuậtsốnđơngiảnhơnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnngvàthnnthiệnvớnimôitrườnnghơn。
10.Khônggiớihạnsốlượng在,cóuđiểmlàlinhhoạtvàđơngiảnhóaquytrình







