|
thôngtinchitiếtsảnphẩm:
thanhtoán:
|
| Điều kiện: | mớimẻ | sựbảoảM: | 1纳姆 |
|---|---|---|---|
| dịchvụaubán: | cácKỹSưCósẵnbảngMáyMócởnướcngoài | loạiin: | 在mànhình中 |
| lớptựựng: | hoàntoàntự | màusắc: | 1màu |
| sứcchứa: | 200bộmỗitháng | giấychứngnhận: | CE |
| trọnglượng: | 1200公斤 | KíchThước: | 1300x2500x2100mm |
| BáoCáoThửnghiệm: | cungcấp | sửdụngcụthể: | sảnphẩmchaitròn |
| CácImbánHàngChính: | năngsuấtcao | vôn: | 380V 50 / 60Hz |
| Mnổibật: | máy在mànhìnhmàun中,,,,Máy在MànHìnhlàmmmtrắngtựngng中 |
||
máy在mànhìnhMàu中
môhìnhMáy:sf-sr12b-p,máylàmtrốngtựngtựngngservohouthng servohoànttoàntựagngmáy在lụa。
Cóthể在TrênBútChìkẻlôngMàyBútChì,V.V。
![]() |
||
![]() |
||
| 01tựngquayvòng | ||
| 02tảitự |
![]() |
||
![]() |
||
| 03làmsạchbụitĩnh | ||
| 04xửlýngọnlửa |
![]() |
||
![]() |
||
| 05在lụa | ||
| 06sấykhôbằngtiacựctím |
![]() |
||
![]() |
||
| 07tựngdỡhàng | ||
| 08在mẫu |
Shen Fa Eng.co.,Ltd(quảngChâu) 1。thànhlậptại1996。 2。CóMộT50.000MétVuôngNhàMáySảnXuất。 3。科200-300nhânviên。 4。cácIChuyênnghiệpcủatrungtâmr&dkỹthuật。 5。trungtâmGiaCông,lắpRáp&vậnhànhcnc 6trungtâmdịchvụttiếpthịvàvàsaubánhàng。 |
![]() |

| chúngtôiThườngthamdựcácSựKiệntriểnlãmTrongvàngoàinước.chúngtôiinhi nhiquốcgia gia gia gia,trưngbàysảnphẩmcủmcủamìnhtrênkhắpthếpthếpthếpthếpthếpthếpthếgi。 | |
| 杰尔尼 | nhậtbản | ||
![]() |
![]() |
||
| 印度尼西亚 | NGA | |||
![]() |
![]() |
|||
| 香港 | 拉斯维加斯 | ||
![]() |
![]() |
góngGóibằnggỗchấtlượngcao。 chúngtôiThườnggửihàngtrongvòng15ngày。 |

问:bạn -lànhàsảnxuấthoặcCôngtythươngmại?
答:chúngtôiLànhàsảnxuấthànghầuvới26nămkinhnghiệmsảnxuất。
q.bạncóthểmuagìtừChúngTôi?
答:Máy在MànHình,dậpNóng和truyềnnhiệt
马伊(Máy)
问:bạnsẽgửihàngtrong baolâu?
答:NóiChung-là3-5NgàynếuHàngHóaTrongKho。
hoặclà15-20ngàynếuhànghóakhôngCótrongkho, ^làtheosốngng。
问:nhữnggìlàbảohànhchocácmặthàng?
答:bảohànhmộtnn月,
问:tạisaobạnnênmuacủachúngtôimàkhôngphảitừcácnhàcungcấpkhác?
a:1996年。
thươnghiệuhàngtrungquốc。10nămthànhviênVàng阿里巴巴。muahàngmộtlần。chứngchỉce。
ngườiliênhệ:大卫
电话:86-13544440936