|
thôngtinchitiếtsảnphẩm:
thanhtoán:
|
| Điều kiện: | mớimẻ | sựbảoảM: | 1纳姆 |
|---|---|---|---|
| dịchvụaubán: | cácKỹSưCósẵnbảngMáyMócởnướcngoài | loạiin: | 在mànhình中 |
| lớptựựng: | BánTựựng | màusắc: | 1màu |
BánNóngBánTựngngtiêmchingchothúcưngphimphêcàphêcốcốcốcốcốcốcốcốcốcốcốcốcốcốcốaTrònChainhựaMáyinlụa
MáyNàylàmộtMáy在lụan n根中,cóthểmáycsửdụngrộngrãiTronghộpthủytinh,hộp的thựcphẩm,ốngmỹphẩm,chainướcnhôm,nắpnhựa,v.v.,v.v.
| môhình | SF-400 |
| kiểuin | 在lụa |
| lớptựựng | hoàntoàntự |
| tốcin | 20chiếc /phút |
| kíchthướcin | tốiđ30 * h400mm |
| kíchthướcMáy | 950 * 1000 * 1350mm |
| màuin | mộtMàu |
| nguồncấp | AC220V 50Hz 50W |
| sựbảom | 1纳姆 |
| chứngnhận | ChứngChỉCE |
![]()
01柴nhựa
![]()
02柴nướchoa
![]()
03柴dầugộiu
![]()
04Chainước
![]()
05chainướcgiảikhát
![]()
câuhỏithườnggặp:
问:bạnCóphảimộtnhàsảnxuấthoặcmộtcôngtythươngmại?
答:chúngtôiLànhàsảnxuấthànghầuvới26nămkinhnghiệmsảnxuất。
问:wbạnCóthểmuamũtừtừtừtừtừ
答:Máy在MànHình,dậpNóng和truyềnnhiệt
马伊(Máy)
问:bạnsẽgửihàngtrong baolâu?
答:NóiChung-là3-5NgàynếuHàngHóaTrongKho。
hoặclà15-20ngàynếuhànghóakhôngCótrongkho, ^làtheosốngng。
问:nhữnggìlàbảohànhchocácmặthàng?
答:bảohànhmộtnn月,
问:tạisaobạnnênmuatừchúngtôiMàkhôngphảitừcácnhàcungcấpkhcấpkhác?
a: ^ cthànhlậpVàoNăm1996。phinxuấtkhẩusanghơn70quốcgiavàkhuvực.thươnghiệuhànghànghàng
10NămAlibabavàngthànhviên。muahàngmộtlần。chứngchỉce。
ngườiliênhệ:大卫
电话:86-13544440936