|
thôngtinchitiếtsảnphẩm:
thanhtoán:
|
| kiểu: | dậpNóng | lớptựựng: | tựng |
|---|---|---|---|
| Điều kiện: | mới | sửdụng: | 上限dậpnóng |
| kíchthướcsảnphẩm: | μngKính16-100mm h 8-60mm | tốcộtốiđ: | 50chiếc /phút |
| ápsuấtKhôngKhí: | 0,6-0,8MPA | quyềnlựC: | AC380V 50 / 60Hz 8kW |
| KíchThướcMáy: | 130 * 250 * 192厘米 | ||
| Mnổibật: | máydậpnóngTự60hz胶囊,,,,máydậpnóngtựtựngng8kw,,,,máydậplánóng8kw chonhựa |
||
máydậpnóngtrònbằngngngngngnhựptựptựng
| kiểu | Máydậpnóng |
| môhình | SF-AHR50 |
| sảnphẩm | mũlưỡitrai |
| kíchthướcsảnphẩm | 16-100mm H8-60mm |
| tốctốtối | 50chiếc /phút |
| ápsuấtkhôngkhí | 0,6-0,8MPA |
| quyềnlực | AC380V 50 / 60Hz 8kW |
| kíchthướcMáy | 130 * 250 * 192cm |
MáyCóthểdùng的dậpCácIng,chữ,hoavăntrênCácSảnphẩmCódạnghìnhTròn(nắp,lọ...)nhanhchóng.tốcộaliềuchỉnhộClập.cóhútChânKhông, ^hấpthụsảnphụsảnphẩmTốthơn,vàtránhsảnphẩmbịlỏnglỏngvàrơngvàrơi.với.với.vớihệthốngchốngchốngchốngtĩngtĩnhhệngtĩnhhei。
1.hệthốngtảitự
![]()
![]()
2。tựngemáylọcbụigiảngng
![]()
3.μnhvịtựtựng
![]()
4.dậpnóngTự
![]()
5.hệthốngxảtự
![]()
6.mẫu
![]()
7.ThôngtinCôngTy
![]()
ngườiliênhệ:Travers Ren
电话:+8613632276038